TOEIC Level 700
Revise
verb (動詞)
Sửa đổi, hiệu đính, xem lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc xem xét và sửa đổi tài liệu, kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The team needs to revise the project proposal by Friday.
チームは金曜日までにプロジェクト提案書を修正する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please _______ your report to include the latest sales figures.
Q2: The company policy was _______ last month to reflect new industry standards.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.