TOEIC Level 700
revert
verb (動詞)
trở lại, hoàn nguyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hệ thống hoặc cuộc thảo luận quay lại trạng thái trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
The software update caused the system to revert to its previous version.
ソフトウェアのアップデートにより、システムが以前のバージョンに戻ってしまいました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If you don't save your changes, the document will _______ to its original state.
Q2: After a brief detour, the conversation began to _______ to the main topic of the meeting.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.