TOEIC Level 700
revamp
verb (動詞)
Cải tiến, sửa đổi, tân trang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi cải tiến, cập nhật hệ thống, sản phẩm hoặc trang web.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to revamp its outdated website.
その会社は時代遅れのウェブサイトを刷新することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new manager plans to _______ the inefficient workflow to improve productivity.
Q2: Our team has been tasked with _______ the customer service training manual.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.