🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
retrospectively
adverb (副詞)

hồi tố, có hiệu lực trở về trước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi luật lệ hoặc chính sách được áp dụng ngược về quá khứ.

📝 Ví dụ thực tế

The new tax law was applied retrospectively from the beginning of the year.

新しい税法は年初に遡って適用された。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The board decided to approve the policy change _______, making it effective from last month.

Q2: Looking _______, we should have invested more in renewable energy sooner.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉