TOEIC Level 700
restrict
verb (動詞)
hạn chế, giới hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi nói về quy định, quyền truy cập hoặc phạm vi sử dụng.
📝 Ví dụ thực tế
Access to certain company data is restricted to senior management.
特定の企業データへのアクセスは上級管理職に制限されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: New safety regulations will ______ the speed of vehicles in residential areas.
Q2: The company's budget cuts are likely to ______ hiring for the next fiscal year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.