TOEIC Level 700
Resourceful
adjective (形容詞)
Tháo vát, nhạy bén
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người có khả năng giải quyết vấn đề với nguồn lực hạn chế.
📝 Ví dụ thực tế
She is a very resourceful employee, always finding solutions to problems.
彼女は非常に機知に富んだ従業員で、常に問題の解決策を見つけます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: In a startup environment, employees must be _______ and able to handle multiple tasks.
Q2: The team's _______ approach helped them overcome the unexpected technical challenges.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.