🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
resource
noun (名詞)

Tài nguyên, nguồn lực

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tài sản, nhân lực, tài chính hoặc thông tin của doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The company invested heavily in human resources.

その会社は人的資源に多大な投資をしました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new online library provides a valuable _______ for researchers.

Q2: Lack of financial _______ often hinders small businesses from expanding.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉