TOEIC Level 700
Resolve
verb (動詞), noun (名詞)
Giải quyết, quyết tâm, phân giải.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi giải quyết tranh chấp, khó khăn hoặc thể hiện quyết tâm.
📝 Ví dụ thực tế
We need to resolve this issue before the deadline.
締め切り前にこの問題を解決する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team demonstrated great _______ to finish the project on time, despite obstacles.
Q2: The customer service representative helped to _______ the complaint amicably.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.