TOEIC Level 700
Resilience
noun (名詞)
Khả năng phục hồi, sự kiên cường.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng phục hồi sau khó khăn hoặc thích ứng với biến động thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The company's resilience helped it overcome the economic downturn.
その会社の回復力は経済の低迷を乗り越えるのに役立った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Developing mental _______ is crucial for leaders facing constant challenges.
Q2: The city showed remarkable _______ after the natural disaster, rebuilding quickly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.