TOEIC Level 700
resignation
noun (名詞)
sự từ chức, đơn thôi việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong thông báo nghỉ việc của nhân viên hoặc thảo luận về người thay thế.
📝 Ví dụ thực tế
The manager submitted her letter of resignation last week.
部長は先週、辞任届を提出しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO announced his _______, effective at the end of the fiscal year.
Q2: The board accepted Mr. Davies' _______ and will begin searching for a replacement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.