TOEIC Level 700
Reschedule
verb (動詞)
Đổi lịch, sắp xếp lại lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thay đổi thời gian của cuộc họp, hẹn hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
We had to reschedule the meeting due to an unexpected conflict.
予期せぬ衝突のため、会議の予定を変更しなければなりませんでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the unexpected circumstances, we need to _______ our appointment.
Q2: Ms. Chen asked if it was possible to _______ her presentation to next Friday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.