TOEIC Level 700
reputable
adjective (形容詞)
có uy tín, đáng tin cậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để miêu tả các công ty hoặc dịch vụ có danh tiếng tốt.
📝 Ví dụ thực tế
We only work with reputable suppliers to ensure quality products.
私たちは高品質の製品を保証するために、評判の良いサプライヤーとのみ取引しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choosing a _______ accounting firm is crucial for a new business.
Q2: The company has built a _______ brand image over decades of consistent service.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.