TOEIC Level 700
repurchase
verb (動詞) / noun (名詞)
mua lại, mua lại cổ phiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong tài chính khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu hoặc mua lại hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to repurchase its shares to boost shareholder value.
その会社は株主価値を高めるために自社株を買い戻すことを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manufacturer offered to _______ defective products from customers.
Q2: Following a decline in stock price, the board approved a plan to _______ 10 million shares.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.