TOEIC Level 700
renowned
adjective (形容詞)
nổi tiếng, có tiếng tăm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả người, doanh nghiệp hoặc địa điểm có uy tín cao trong ngành.
📝 Ví dụ thực tế
Professor Chen is renowned for her groundbreaking research in sustainable energy.
チェン教授は持続可能エネルギーにおける画期的な研究で高名である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company hired a _______ architect to design its new headquarters.
Q2: This restaurant is _______ for its exquisite cuisine and excellent service.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.