TOEIC Level 700
renovate
verb (動詞)
cải tạo, nâng cấp, trùng tu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc sửa chữa, nâng cấp tòa nhà, văn phòng hoặc cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to renovate its headquarters to create a more modern workspace.
その会社はよりモダンな職場を作るために本社を改築することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The old hotel will be closed for six months to undergo a complete _______.
Q2: We plan to _______ the kitchen next year to improve its functionality and appearance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.