TOEIC Level 700
Remuneration
noun (名詞)
Thù lao, tiền công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ tiền lương hoặc bồi thường trong nhân sự và hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The remuneration package includes a generous base salary and performance bonuses.
その報酬パッケージには、手厚い基本給と業績ボーナスが含まれています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board approved an increase in _______ for all senior executives.
Q2: Candidates should inquire about the total _______ package during the interview process.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.