TOEIC Level 700
remiss
adjective (形容詞)
lơ là, cẩu thả, tắc trách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong thư từ trang trọng để chỉ sự lơ là trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
It would be remiss of me not to mention his outstanding contribution.
彼の優れた貢献に言及しないのは、私の怠慢となるでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It would be _______ of us not to thoroughly check all safety protocols before the event.
Q2: The supervisor was criticized for being _______ in monitoring the team's progress, leading to delays.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.