TOEIC Level 700
Remedy
noun (名詞), verb (動詞)
Biện pháp khắc phục, giải pháp, sửa chữa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề kinh doanh hoặc khắc phục sự cố.
📝 Ví dụ thực tế
We are looking for an effective remedy for the problem.
私たちはその問題に対する効果的な解決策を探しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company quickly implemented a _______ to address customer complaints.
Q2: The software update aims to _______ several security vulnerabilities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.