🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Relinquish
verb (動詞)

Từ bỏ, nhượng lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ bỏ hoặc chuyển nhượng chức vụ, quyền hạn hoặc quyền sở hữu.

📝 Ví dụ thực tế

After decades of service, the CEO decided to relinquish his position.

数十年の勤務の後、CEOは自分の役職を辞任することを決意した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The inventor had to _______ his patent rights in exchange for funding.

Q2: Due to health reasons, the chairman chose to _______ control of the company.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉