TOEIC Level 700
reliable
adjective (形容詞)
đáng tin cậy, chắc chắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá chất lượng sản phẩm, nguồn thông tin hoặc năng lực nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
We need a reliable car for long-distance travel.
長距離移動には信頼できる車が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For critical operations, we must use only ______ equipment.
Q2: Ms. Kim is a very ______ employee, always completing her tasks on time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.