🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
relegate
verb (動詞)

Hạ bậc, giáng chức, đẩy xuống

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi hạ thấp vị trí, chức vụ hoặc tầm quan trọng của ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

After the poor performance, the manager was relegated to a less significant role.

業績不振の後、その部長はより重要度の低い役割に降格させられた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to budget cuts, several projects were _______ to a lower priority.

Q2: The new software will _______ some manual tasks to automation.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉