TOEIC Level 700
Reiterate
verb (動詞)
Nhắc lại, nhấn mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh lại các hướng dẫn, chính sách quan trọng trong họp.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO reiterated the company's commitment to customer satisfaction.
CEOは顧客満足度への会社のコミットメントを改めて述べた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: During the meeting, the project manager had to _______ the importance of adhering to the schedule.
Q2: Please allow me to _______ that all safety protocols must be strictly followed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.