🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
reinforcement
noun (名詞)

Sự tăng cường, sự củng cố

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Củng cố cấu trúc vật lý, kỹ năng, đội ngũ hoặc hỗ trợ lập luận.

📝 Ví dụ thực tế

The structural reinforcement of the bridge is underway.

その橋の構造強化が進行中です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employee training programs provide valuable _______ for skills development.

Q2: The manager's positive feedback served as a _______ of the team's efforts.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉