TOEIC Level 700
regulate
verb (動詞)
Điều tiết, quy định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm soát bằng luật lệ, thường xuất hiện trong bối cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
New laws were introduced to regulate the banking industry.
銀行業界を規制するために新しい法律が導入された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Government agencies often ______ the safety standards in manufacturing.
Q2: The thermostat helps to ______ the temperature inside the building.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.