TOEIC Level 700
recuperate
verb (動詞)
Hồi phục, phục hồi (sức khỏe, tài chính)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phục hồi từ tổn thất tài chính, sức khỏe hoặc kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
It took several months for the company to recuperate from the financial loss.
その会社が財政的損失から回復するのに数ヶ月かかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After a long illness, he needed time to _______ his strength.
Q2: The tourism industry is slowly starting to _______ after the pandemic.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.