TOEIC Level 700
recourse
noun (名詞)
sự cầu viện, phương kế, quyền truy đòi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phương án giải quyết hoặc nơi bấu víu khi gặp khiếu nại, sự cố.
📝 Ví dụ thực tế
If you are not satisfied with the product, you have legal recourse.
もし製品に満足できない場合、法的な訴え出る手段があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers who have issues with their orders should contact customer service, as there is no other _______.
Q2: Without a valid warranty, consumers have little _______ when a product malfunctions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.