TOEIC Level 700
Reconcile
verb (動詞)
Đối chiếu, hòa giải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong kế toán để đối chiếu tài khoản hoặc hòa giải bất đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The accountant needs to reconcile the bank statement with the company's records.
会計士は銀行取引明細書を会社の記録と照合する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It was difficult to _______ the differing opinions of the two departments.
Q2: Please _______ the monthly expenses with the budget report by Friday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.