🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
recession
noun (名詞)

sự suy thoái kinh tế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự suy giảm hoạt động kinh tế trên diện rộng trong báo cáo.

📝 Ví dụ thực tế

Many businesses struggle during a period of recession.

多くの企業が景気後退期には苦戦する。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The government introduced measures to stimulate the economy and avoid a deep _______.

Q2: Despite the global _______, our company managed to maintain profitability.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉