🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
rebate
noun (名詞)

tiền hoàn lại, giảm giá hoàn tiền

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khoản tiền được hoàn lại sau khi mua hàng, thường yêu cầu thủ tục.

📝 Ví dụ thực tế

Customers can claim a $50 rebate on their new appliance purchase.

顧客は新しい家電製品の購入に対して50ドルの払い戻しを請求できます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Don't forget to send in the form to get your cash _______.

Q2: The company is offering a special tax _______ for first-time home buyers.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉