TOEIC Level 700
Ramification
noun (名詞)
Hệ quả, hậu quả, sự ảnh hưởng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hậu quả phức tạp hoặc sâu rộng từ một quyết định hoặc hành động.
📝 Ví dụ thực tế
The new trade agreement will have far-reaching ramifications for the global economy.
新しい貿易協定は、世界経済に広範囲にわたる影響をもたらすだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the new product, the marketing team carefully considered all potential __________ for sales and brand image.
Q2: Understanding the long-term __________ of our current business strategies is crucial for sustainable growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.