TOEIC Level 700
quell
verb (動詞)
dập tắt, xoa dịu, trấn an
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để dập tắt tin đồn, lo ngại hoặc bạo loạn trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The manager tried to quell the rumors spreading through the office.
マネージャーはオフィス中に広がる噂を鎮めようとした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO issued a statement to _______ concerns about the company's financial stability.
Q2: Security personnel were dispatched to _______ the minor disturbance quickly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.