TOEIC Level 700
quality
noun (名詞)
chất lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến tiêu chuẩn sản phẩm, kiểm soát chất lượng và sự hài lòng của khách.
📝 Ví dụ thực tế
The company is known for its high-quality products and excellent customer service.
その会社は高品質な製品と優れた顧客サービスで知られています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Maintaining product _______ is essential for customer satisfaction and brand reputation.
Q2: The new manager implemented stricter controls to ensure the _______ of service.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.