🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
prudently
adverb (副詞)

một cách thận trọng, cẩn thận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành động cẩn thận, đặc biệt trong quản lý tài chính hoặc rủi ro.

📝 Ví dụ thực tế

Investors are advised to act prudently when making investment decisions.

投資家は投資判断を行う際、慎重に行動するよう勧められています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Businesses should spend their budgets _______ to prevent unexpected financial difficulties.

Q2: Given the uncertain market conditions, it's essential to plan future projects _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉