TOEIC Level 700
Proximity
noun (名詞)
sự gần gũi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoảng cách địa lý gần của một bất động sản hoặc cơ sở vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
The office building's proximity to the train station is a major advantage.
そのオフィスビルが駅に近いことは大きな利点です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the store's _______ to the university, it attracts many students.
Q2: The manager prefers to live in close _______ to the office.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.