TOEIC Level 700
Prospective
adjective (形容詞)
Tương lai, tiềm năng, triển vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho khách hàng hoặc ứng viên tiềm năng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
We sent invitations to all prospective attendees for the conference.
私たちは会議のすべての見込み参加者に招待状を送った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales team is contacting _______ buyers who expressed interest in our new product.
Q2: She is meeting with her _______ employer next week to discuss job terms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.