🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
proponent
noun (名詞)

người ủng hộ, người đề xướng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ người ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc chính sách mới.

📝 Ví dụ thực tế

She is a strong proponent of renewable energy sources.

彼女は再生可能エネルギーの強力な擁護者だ。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Dr. Lee is a leading _______ of alternative medicine and often speaks at health conferences.

Q2: The mayor, a staunch _______ of urban development, presented plans for a new city park.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉