TOEIC Level 700
projection
noun (名詞)
sự dự báo, sự ước tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dự báo về doanh thu, lợi nhuận hoặc tăng trưởng trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
Sales projections for the next quarter are optimistic.
次四半期の売上予測は楽観的だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: According to the latest _______ , the market share is expected to grow by 10%.
Q2: The financial _______ indicates a strong return on investment within three years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.