TOEIC Level 700
projected
adjective (形容詞)
Được dự kiến, được ước tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các con số dự báo về doanh thu, lợi nhuận hoặc chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The company's projected sales for next quarter are impressive.
その会社の次四半期の予測売上は素晴らしい。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: According to the report, the _______ growth rate for the next year is 7%.
Q2: The new factory is expected to be completed within the _______ timeline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.