🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
prior
adjective (形容詞)

trước, tiên quyết

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trình tự thời gian, thường dùng cho thông báo trước hoặc kinh nghiệm trước.

📝 Ví dụ thực tế

Prior experience in sales is preferred for this position.

この職位には営業における事前の経験が望ましい。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: All attendees must register _______ to the conference.

Q2: Please submit your request for approval with _______ notice of at least two weeks.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉