TOEIC Level 700
prevalence
noun (名詞)
sự phổ biến, thịnh hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả mức độ lan rộng của hiện tượng hoặc bệnh tật.
📝 Ví dụ thực tế
The prevalence of remote work has increased significantly.
リモートワークの普及が著しく増加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The study examined the _______ of social media use among young adults.
Q2: Due to the _______ of online shopping, many retail stores are adapting their strategies.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.