TOEIC Level 700
prestige
noun (名詞)
uy tín, danh tiếng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả danh tiếng của doanh nghiệp hoặc sự cao cấp của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
Working for such a prestigious company certainly adds to one's professional prestige.
そのような一流企業で働くことは、確かに個人の専門的威信を高める。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The award enhanced the university's academic _______ both nationally and internationally.
Q2: Owning a luxury car often comes with a certain level of social _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.