TOEIC Level 700
preside
verb (動詞)
chủ trì, làm chủ tọa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều hành hoặc làm chủ tọa một cuộc họp hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The committee chairman will preside over the next board meeting.
委員長が次回の役員会議の議長を務めます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Chen, the senior manager, will _______ at the annual general meeting.
Q2: Who will _______ over the upcoming workshop on project management?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.