TOEIC Level 700
premium
noun (名詞), adjective (形容詞)
Phí bảo hiểm, tiền thưởng, cao cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phí bảo hiểm hoặc chi phí bổ sung cho chất lượng cao.
📝 Ví dụ thực tế
Customers are willing to pay a premium for organic products.
顧客はオーガニック製品には割増料金を支払う意欲がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The monthly insurance _______ for the new car is quite high.
Q2: We offer a _______ service for our most valued clients, including priority support.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.