🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
predecessor
noun (名詞)

người tiền nhiệm, tiền thân

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ người giữ chức vụ trước hoặc phiên bản sản phẩm cũ.

📝 Ví dụ thực tế

The new CEO made significant changes to the policies established by her predecessor.

新しいCEOは、前任者によって確立された方針に大きな変更を加えた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The current software version offers many improvements over its _______.

Q2: She found it challenging to fill the shoes of her _______, who had been highly respected.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉