🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Precursor
noun (名詞)

Tiền đề, người đi trước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự kiện hoặc sản phẩm báo hiệu cho sự phát triển quan trọng sau này.

📝 Ví dụ thực tế

The prototype was a precursor to the advanced model released next year.

その試作品は、翌年発売された先進モデルの前身だった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Early sales figures often act as a _______ of future market trends.

Q2: The small startup company was a _______ to what would become a global tech giant.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉