🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Preclude
verb (動詞)

Ngăn ngừa, loại trừ, làm cho không thể xảy ra

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc một quy định hoặc tình huống ngăn cản một sự việc xảy ra.

📝 Ví dụ thực tế

Lack of proper funding will preclude the project from starting on schedule.

適切な資金不足は、プロジェクトが予定通り開始するのを妨げるだろう。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Strict safety regulations were put in place to _______ any potential accidents.

Q2: His current commitments _______ him from taking on additional responsibilities.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉