TOEIC Level 700
Precedent
noun (名詞)
Tiền lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quyết định trong quá khứ làm cơ sở cho quyết định tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
The committee's decision set a new precedent for future policy changes.
委員会の決定は、将来の政策変更の新たな先例となった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's approval of the flexible work arrangement set a _______ for other employees.
Q2: There is no _______ for such an unusual request in our company history.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.