TOEIC Level 700
Precede
verb (動詞)
Đi trước, xảy ra trước.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ trình tự thời gian của sự kiện hoặc thông tin trong tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The award ceremony will be preceded by a dinner reception.
授賞式に先立ち、夕食会が開催されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A brief introduction will _______ the main presentation.
Q2: Her resignation was _______ by rumors of financial irregularities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.