TOEIC Level 700
portfolio
noun (名詞)
danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ danh mục tài sản đầu tư hoặc bộ sưu tập tác phẩm của chuyên gia.
📝 Ví dụ thực tế
She updated her professional portfolio with her latest projects.
彼女は最新のプロジェクトで自身の職務ポートフォリオを更新した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Investors should diversify their _______ to minimize risk.
Q2: Please submit your design _______ along with your application.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.