TOEIC Level 700
Perpetual
adjective (形容詞)
Vĩnh viễn, liên tục không ngừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả hợp đồng vĩnh viễn hoặc các vấn đề, thách thức liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
The project faced a perpetual series of delays due to unforeseen issues.
そのプロジェクトは予期せぬ問題により、絶え間ない遅延に直面した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ license agreement allows users to use the software indefinitely.
Q2: A well-maintained machine should provide _______ service for many years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.